In đen trắng,khổ giấy A3.Tốc độ in 35trang/phút. Độ phân gải 1200 x 1200dpi . Bộ nhớ 32 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. . Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent); Sử dụng hộp mực: Q7516A (8500 trang in)
Trọng lượng: 20.2 kg. "
In đen trắng,khổ giấy A3.Tốc độ in 35trang/phút. Độ phân gải 1200 x 1200dpi . Bộ nhớ 32 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. . Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent); Sử dụng hộp mực: Q7516A (8500 trang in)
Trọng lượng: 20.2 kg. "
In đen trắng,khổ giấy A3.Tốc độ in 35trang/phút. Độ phân gải 1200 x 1200dpi . Bộ nhớ48 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. . Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent); Sử dụng hộp mực: Q7516A (8500 trang in)
Trọng lượng: 20.2 kg. "
In đen trắng,khổ giấy A4.Tốc độ in 35 trang/phút. Độ phân gải 600 x 600 . Bộ nhớ 16 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. Chức Năng in đảo mặt tự động,in network qua mạng. Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent); Sử dụng hộp mực: CE505A (2300 trang in).Trọng lượng: 10.7 kg"
In đen trắng,khổ giấy A4.Tốc độ in 35 trang/phút. Độ phân gải 600 x 600 . Bộ nhớ 16 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. Chức Năng in đảo mặt tự động. Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent); Sử dụng hộp mực: CE505A (2300 trang in).Trọng lượng: 10.7 kg"
In đen trắng,khổ giấy A4.Tốc độ in 30trang/phút. Độ phân gải 600 x 600 . Bộ nhớ 16 MB.Chuẩn kết nối Hi-Speed USB 2.0. Khay giấy: 300 tờ. Hệ điều hành tương thích: Microsoft® Windows® 7 (32-bit/64-bit), Windows Vista® (32-bit/64-bit), Windows® XP (32-bit/64-bit), Windows® Server 2008 (32-bit/64-bit), Windows® Server 2003 (32-bit/64-bit), Mac OS X v 10.4, v 10.5, v 10.6, Linux (seerent); Sử dụng hộp mực: CE505A (2300 trang in)
Trọng lượng: 10.7 kg"
HP LaserJet Pro P1606dn Printer Up to 25/26 ppm(A4/Letter), 400 MHz, 600x600 dpi , input 250sheets , 10 sheet priority tray , 32MB RAM, Printer languages : Host-based printing , USB 2.0 /10/100 Ethernet networking, 8.000 pages/month
Up to 22/23 ppm(A4/Letter), 266 MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 250sheets , 10 sheet priority tray , 8MB RAM, Printer languages : Host-based printing , USB 2.0 , 8.000 pages/month ;Cartridge: CE278A (2000 standard pages)
Máy in Laser đen trắng HP Jet Pro P1102W: Tốc độ in đen trắng: 16trang A4/phút; Cổng giao tiếp USB 2.0 ; Độ phân giải 1200x1200dpi; Bộ nhớ trong 8Mb; Bộ xử lý 266MHz; Công suất tiêu thụ 370W.
HP LaserJet Pro P1102 Printer ( Up to 18/19 ppm(A4/Letter), 266 MHz, 600x600 dpi (1200 dpi effective output) , input 150sheets , 10 sheet priority tray , 2MB RAM, Printer languages : Host-based printing , USB 2.0 , 5.000 pages/month - tự động cài Driver - chế độ tiết kiệm điện
Máy in fun màu đa chức năng khổ A4, 4800 x 1200dpi
Tốc độ in 8.4 Ipm Black,4.5 Ipm Color Tốc copy 7 Cpm Black, 3.7 Cpm Color Màn hình LCD in trực tiếp từ thẻ nhớ Scan CIS, 1200 x 2400dpi. In ảnh 19s/bản Modem Fax Super G3. Bộ nhớ Fax 50 trang Khay giấy 100 tờ, ADF 30 tờ. Kết nối USB, PictBridge Dùng mực PG- 810, CL- 811 hoặc PG- 810xl, CL- 811
Máy in fun màu đa chức năng khổ A4, 4800 x 1200dpi
Tốc độ in 9ppm Black, 5ppm Color Tốc độ copy 19ppm Black, 15ppm Color Scan 600 x 1200dpi. In ảnh 60s/bản Khay giấy 100 tờ. Kết nối USB 2.0 Dùng mực PG-810, CL-811 Nguồn điện: 100 - 240V Trọng lượng: 8,6kg
Máy in in mầu khổ A3; độ phân giải: 4800 x 2400dpi
Tốc độ in A3: 9 trang/phút (đen); mầu: 8 trang/phút Dạng kết nối: PictBridge, USB 2.0 Sử dụng mực: CLI-8 G/R/PM/BK/PC/C/M/Y (Dye) Trọng lượng: 15,4 kg
Là chiếc máy in laser mầu khổ A3
Tốc độ in: Đen trắng: 32trang/phút; Mầu: 15trang/phút Độ phân giải: 9600 x 1200 dpi Bộ nhớ: 256MB Khay giấy: 250 tờ Sử dụng mực: 6 CMY(6000 bản) / 10BK (10.000bản) Kết nối: USB 2.0; Trọng lượng: 49 kg Hệ điều hành hỗ trợ: Win 2000/vistar/XP/MAC/LINUX
Máy in Laser màu khổ A4, 9600 dpi x 600 dpi
Tốc độ in 12ppm Black & 8ppm Color Ram 16MB. Khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0 Network Canon Cartridge 316BK/C/M/Y (in xấp xỉ 2.000 tờ)
Máy in Laser màu khổ A4, 9600 dpi x 600 dpi
Tốc độ in 12ppm Black & 8ppm Color Ram 16MB. Khay giấy 150 tờ, khay tay 1 tờ Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0 Canon Cartridge 316BK/C/M/Y (in xấp xỉ 2.000 tờ)
"máy in đa chức năng: In đảo mặt, Copy, Scan mầu, Fax.
Tốc độ in: 25/26 trang/phút; Độ phân giải: 1200 x 600dpi" Bộ nhớ Ram: 64MB; Quét mầu CIS mầu; Độ phân giải quét: 9600dpi Tốc độ copy: 25 bản/phút; Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0 "Độ phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400% Tốc fax: Xấp xỉ 3s/trang.Sử dụng catridge mực: EP 328 (2100 trang) Trọng lượng máy: 12,3 kg" Hệ Điều Hành: Windows® 2000,XP, Server 2003, Server 2008, Windows Vista®, Windows 7 Mac® OSX *2, Linux *3
"máy in đa chức năng: In đảo mặt, Copy, Scan mầu, Fax.
Tốc độ in: 25/26 trang/phút; Độ phân giải: 600 x 600dpi" Bộ nhớ Ram: 64MB; Quét mầu CIS mầu; Độ phân giải quét: 9600dpi Tốc độ copy: 24/25 bản/phút; Kết nối USB 2.0. CAPT 3.0 "Độ phóng to, thu nhỏ: 25 ~ 400% Tốc fax: Xấp xỉ 3s/trang.Sử dụng catridge mực: EP 328 (2100 trang) Trọng lượng máy: 11,7 kg" |
Than phiền dịch vụ(24/24)
0985.695.935
Thông tin đặt hàng
| Sản phẩm | SL | T.Tiền |
|---|---|---|
| Máy Giặt Toshiba 8570S | 0 | 0 |
| Máy Giặt Toshiba F84SV | 0 | 0 |
| Máy Giặt Sanyo S70X1T | 0 | 0 |
| Máy rửa xe gia đình VJ 1675 | 0 | 0 |
| Bình Nóng Lạnh Picenza S30 (30 Lít) | 0 | 0 |
| Máy kiểm tra tiền DL 01 | 0 | 0 |
| Lò Nướng Homepro HP-35RC (35 lít, 1500W) | 1 | 1.310.428 |
| Bộ lưu điện UPS APC BR500CI-AS -500VA | 1 | 626.100 |
| Máy Kiểm Tra Tiền ARGUSESTI | 1 | 1.648.522 |
| Máy soi tiền Argus Esti | 1 | 2.017.503 |
| Khăn ướt happy kids 80 tờ/gói | 1 | 19.500 |
| Máy tính đồng bộ HP Compaq 6000 Pro Business | 1 | 9.568.061 |
| Tủ Lạnh Hitachi 400EG9 ( 335 Lít ) | 1 | 8.691.625 |
| Tủ Lạnh Sanyo SRP19JNSU 185L Tia cực tím, màu thép ko gỉ | 1 | 0 |
| Bộ kích điện Apollo 6000VA/4200W | 1 | 0 |
| Nồi thủy tinh Corningware tròn P-12 | 1 | 865.897 |
| Nồi Nướng Thuỷ Tinh Homepro HP-555D | 1 | 824.992 |
| Nichietsu NC-01AD/P Taiwan | 1 | 5.261.474 |
| Rượu Chivas 62 năm | 1 | 59.010.552 |
| Máy tính xách tay sony vaio VPC - EH3QFX/W | 1 | 15.142.855 |
| Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) | 1 | 271.728 |
| Tủ Lạnh Hitachi R-W660EG9- 550 lít | 1 | 20.718.401 |
| Nồi Thủy Tinh Corningware vuông A -2 | 1 | 951.255 |
| Ti Vi CRT LG 21FU4 | 1 | 1.893.327 |
| Ti Vi SamSung LED UA40D5500RR | 1 | 15.665.127 |
| Ti Vi CRT LG 29SA1 | 1 | 3.606.128 |
| Máy Hút Bụi Công Nghiệp Align SPCE 1260 | 1 | 8.965.544 |
| Máy tính đồng bộ HP Pro 3330/Dos (A3L21PA) | 1 | 8.227.727 |
| Bình Nóng Lạnh ARISTON STARPLUS15L( lòng men vỏ vàng) | 1 | 2.147.649 |
| Máy tính xách tay Dell Vostro -1014 | 1 | 9.399.076 |
| Tủ Lạnh Hitachi 400EG1GBK - 335lít - mầu gương đen | 1 | 10.677.719 |
| Tủ Lạnh Hitachi 570EG9 - 475 lít | 1 | 11.420.378 |
| Tủ Lạnh Funiki FR125CI - 125 lít | 1 | 3.737.191 |
| Bộ kích điện Teknos 1500AV - TKS – 1500VASW | 1 | 6.266.051 |
| Tủ Lạnh Electrolux ETB1800PC - 180 lít | 1 | 5.290.337 |
| Máy Sấy Quần Áo DaiWa GYJ 80-268 | 1 | 5.810.000 |
| Tủ Lạnh Hitachi T230EG1MBK - 225L màu đen | 1 | 0 |
| Tủ Lạnh Electrolux ETB2900PC-RVN (290 lít) | 1 | 7.478.848 |
| Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) | 1 | 0 |
| Máy kiểm tra tiền giả UV, MG Silicon MC8003B | 1 | 1.019.291 |
| Máy Hút Bụi Electrolux ZS-321 | 1 | 0 |
| Lò Vi Sóng Sharp R-219VN(S) - 22 Lít | 1 | 1.795.864 |
| Rượu Whisky Scotland Whyte & Mackay Special 40% | 1 | 0 |
| Máy Photocopy Sharp MX - M 453U | 1 | 0 |
| Hạt nêm nutricook nấm | 1 | 42.200 |
| Tủ Lạnh Hitachi S37SVGST ( 365 lít , 3 Cửa) | 1 | 13.643.826 |
| Rượu Macallan 21 years | 1 | 9.318.664 |
| Máy in Canon LBP 2900 | 1 | 2.481.818 |
| Điều Hòa LG- S12EN1 - 12.000BTU - 1 chiều | 1 | 7.814.146 |
| Máy chủ (SERVER) HP Microserver ProLiant N36L | 1 | 9.561.382 |
| Điều hòa Panasonic KC9MKH-8 - 9.000BTU - 1 chiều | 1 | 6.455.091 |
| Tủ Lạnh Hitachi T230EG1DSLS - 225L màu INOX | 1 | 0 |
Tổng tiền(VNĐ):
279.646.277
Xác nhận đơn hàng
Dành cho cộng tác viên
Dịch vụ mặc cả thuê
Hỗ trợ khách hàng
|
|
0934.505.488
|
|
|
0902.267.040
|
|
|
0985.695.935
|
|
|
0902267040
|
|
|
0983.37.1234
|
Đặt Hàng Qua Điện Thoại
xin vui lòng gọi (7:30 - 22:00)
04.35.666.876
1.252.200 VNĐ
183.196.860 VNĐ
1.742.437 VNĐ
550.342 VNĐ
59.750.810 VNĐ
626.100 VNĐ
2.319.910 VNĐ
2.416.955 VNĐ
2.794.911 VNĐ
2.766.528 VNĐ
1.565.250 VNĐ
8.765.400 VNĐ
8.008.237 VNĐ
65.716.291 VNĐ
43.186.292 VNĐ
1.252.200 VNĐ
183.196.860 VNĐ
1.742.437 VNĐ
550.342 VNĐ
59.750.810 VNĐ
626.100 VNĐ
2.319.910 VNĐ
2.416.955 VNĐ
2.794.911 VNĐ
2.766.528 VNĐ
1.565.250 VNĐ
8.765.400 VNĐ
8.008.237 VNĐ
65.716.291 VNĐ
43.186.292 VNĐ

