du lich da nang - du lich da lat - du lich nha trang - chuyen nha tron goi- sua nha - sua nha ha noi - noi that hoa phat
(UPS)Bộ lưu điện - (UPS),Bộ,lưu,điện,Bo luu dien gia re,Bộ lưu điện APC, Bộ lưu điện emeson, UPS chính hãng
Hiển thị theo:
Giá  |  Giá  |  A-Z |  Z-A

 


• Công suất đầu ra : 1000 VA / 600 W 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 165V - 265 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian sạc lại điện (đạt 90%) : 10 giờ

• Thời gian lưu điện : 6 phút (50% tải) 

• Trọng lượng : 6.5 KG

• Công suất đầu ra : 1000 VA / 600 W 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 165V - 265 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian sạc lại điện (đạt 90%) : 10 giờ

• Thời gian lưu điện : 6 phút (50% tải) 

• Trọng lượng : 6.5 KG

 

Giá bán : 2.276.291 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 6 KVA / 4.2 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 1%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 0.05 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 105 ~ 130% trong vòng 10 phút

• Thời gian lưu điện : 7 phút (100% tải);  20 phút (50% tải)

• Trọng lượng : 76.5 KG
Giá bán : 41.239.120 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
Điện áp danh định     220 VAC
Hệ số công suất     0.98
Công suất     10 KVA / 7 KW
Điện áp     220 VAC ± 1%
Số pha     1 pha (2 dây + dây tiếp đất)
Khả năng chịu quá tải     105 ~ 130% trong vòng 10 phút
Loại ắc qui     12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng, tuổi thọ trên 3 năm.
Thời gian lưu điện     100% tải     5 phút
50% tải     13 phút
Cổng giao tiếp     RS 232, khe thông minh
Kích thước (R x D x C) (mm)     260 x 570 x 717
Trọng lượng tịnh (kg)     93
Giá bán : Call
Chưa bao gồm VAT
• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 1%
• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 105 ~ 130% trong vòng 10 phút

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 93 KG

• Công suất đầu ra : 10 KVA / 7 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 1%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 105 ~ 130% trong vòng 10 phút

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 93 KG

 

Giá bán : 61.149.100 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 2000 VA (Hiệu suất > 95% )

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 166 ~ 274 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : tối đa 50 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.8 KG

• Công suất đầu ra : 2000 VA (Hiệu suất > 95% )

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 166 ~ 274 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : tối đa 50 phút 

• Trọng lượng : 9.8 KG

 

Giá bán : 5.008.800 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 3KVA / 2.1KW (Hệ số công suất 0.97)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% ± 5% trong vòng 30 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 32 KG

• Công suất đầu ra : 3KVA / 2.1KW (Hệ số công suất 0.97)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% ± 5% trong vòng 30 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 32 KG

 

Giá bán : 20.661.300 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 1 KVA / 0.7 KW (Hệ số công suất 0.97)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% ± 5% trong vòng 30 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 13 KG

• Công suất đầu ra : 1 KVA / 0.7 KW (Hệ số công suất 0.97)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% ± 5% trong vòng 30 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 13 KG
Giá bán : 6.574.050 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 6 KVA / 4.2 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% trong vòng 47 ~ 25 giây

• Thời gian lưu điện : 7 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 84 KG

• Công suất đầu ra : 6 KVA / 4.2 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 176 ~ 276 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% trong vòng 47 ~ 25 giây

• Thời gian lưu điện : 7 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 84 KG
Giá bán : 44.870.500 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 3 KVA / 2.4 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% trong vòng 47 ~ 25 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 28 KG

• Công suất đầu ra : 3 KVA / 2.4 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% trong vòng 47 ~ 25 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 28 KG

 

Giá bán : 19.826.500 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 2 KVA / 1.4 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% ± 5% trong vòng 30 giây

• Thời gian lưu điện : 9 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 31.5 KG

• Công suất đầu ra : 2 KVA / 1.4 KW (Hệ số công suất 0.98)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 2%

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% ± 5% trong vòng 30 giây

• Thời gian lưu điện : 9 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 31.5 KG

 

Giá bán : 14.400.300 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 1 KVA / 0.8 KW (Hiệu suất 88%)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% trong vòng 47 ~ 25 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 12 KG

• Công suất đầu ra : 1 KVA / 0.8 KW (Hiệu suất 88%)

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 115 ~ 300 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Khả năng chịu quá tải : 108 ~ 150% trong vòng 47 ~ 25 giây

• Thời gian lưu điện : 5 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 12 KG

 

Giá bán : 7.095.800 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 500 VA / 300 W 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 165V - 265 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian sạc lại điện (đạt 90%) : 10 giờ

• Thời gian lưu điện : 7 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 3.3 KG

• Công suất đầu ra : 500 VA / 300 W 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 165V - 265 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian sạc lại điện (đạt 90%) : 10 giờ

• Thời gian lưu điện : 7 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 3.3 KG
Giá bán : 834.800 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 1400 VA / 840 W 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 166 ~ 274 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 25 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6 KG

• Công suất đầu ra : 1400 VA / 840 W 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 166 ~ 274 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 25 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 14.2 KG
Giá bán : 3.652.250 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 1000 VA 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 36 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6 KG

 

• Công suất đầu ra : 1000 VA 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 36 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6 KG

 
Giá bán : 3.339.200 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 800 VA 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 28 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 6.5 KG

• Công suất đầu ra : 800 VA 

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 28 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 6.5 KG
Giá bán : 2.024.390 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 600 VA / 360 W

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 20 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 6 KG

• Công suất đầu ra : 600 VA / 360 W

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 20 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 6 KG

 

Giá bán : 1.565.250 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
• Công suất đầu ra : 1400 VA / 840 W (Hiệu suất > 95% )

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 166 ~ 274 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 25 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6KG

• Công suất đầu ra : 1400 VA / 840 W (Hiệu suất > 95% )

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 166 ~ 274 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 25 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6KG
Giá bán : 3.443.550 VNĐ
Chưa bao gồm VAT

 


• Công suất đầu ra : 1000 VA / 600 W (Hiệu suất > 95% )

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 36 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6KG

• Công suất đầu ra : 1000 VA / 600 W (Hiệu suất > 95% )

• Điện áp trung bình đầu ra : 220 VAC ± 10% (Chế độ ắc qui)

• Tần số đầu ra : 50 Hz ± 1 Hz (Chế độ ắc qui)

• Dải điện áp đầu vào : 162 ~ 268 VAC

• Tần số đầu vào : 50 Hz (46 ~ 54 Hz)

• Loại acquy : 12 VDC, kín khí, tuổi thọ trên 3 năm.

• Thời gian chuyển mạch 2 ~ 6 mili giây (Tối đa 10 mili giây)

• Thời gian lưu điện : 36 phút (100% tải) 

• Trọng lượng : 9.6KG

 

Giá bán : 2.817.450 VNĐ
Chưa bao gồm VAT
Than phiền dịch vụ(24/24)
0985.695.935
Thông tin đặt hàng
Sản phẩm SL T.Tiền
Máy Giặt Toshiba 8570S 0 0
Máy Giặt Toshiba F84SV 0 0
Máy Giặt Sanyo S70X1T 0 0
Máy rửa xe gia đình VJ 1675 0 0
Bình Nóng Lạnh Picenza S30 (30 Lít) 0 0
Máy kiểm tra tiền DL 01 0 0
Lò Nướng Homepro HP-35RC (35 lít, 1500W) 1 1.310.428
Bộ lưu điện UPS APC BR500CI-AS -500VA 1 626.100
Máy Kiểm Tra Tiền ARGUSESTI 1 1.648.522
Máy soi tiền Argus Esti 1 2.017.503
Khăn ướt happy kids 80 tờ/gói 1 19.500
Máy tính đồng bộ HP Compaq 6000 Pro Business 1 9.568.061
Tủ Lạnh Hitachi 400EG9 ( 335 Lít ) 1 8.691.625
Tủ Lạnh Sanyo SRP19JNSU 185L Tia cực tím, màu thép ko gỉ 1 0
Bộ kích điện Apollo 6000VA/4200W 1 0
Nồi thủy tinh Corningware tròn P-12 1 865.897
Nồi Nướng Thuỷ Tinh Homepro HP-555D 1 824.992
Nichietsu NC-01AD/P Taiwan 1 5.261.474
Rượu Chivas 62 năm 1 59.010.552
Máy tính xách tay sony vaio VPC - EH3QFX/W 1 15.142.855
Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) 1 271.728
Tủ Lạnh Hitachi R-W660EG9- 550 lít 1 20.718.401
Nồi Thủy Tinh Corningware vuông A -2 1 951.255
Ti Vi CRT LG 21FU4 1 1.893.327
Ti Vi SamSung LED UA40D5500RR 1 15.665.127
Ti Vi CRT LG 29SA1 1 3.606.128
Máy Hút Bụi Công Nghiệp Align SPCE 1260 1 8.965.544
Máy tính đồng bộ HP Pro 3330/Dos (A3L21PA) 1 8.227.727
Bình Nóng Lạnh ARISTON STARPLUS15L( lòng men vỏ vàng) 1 2.147.649
Máy tính xách tay Dell Vostro -1014 1 9.399.076
Tủ Lạnh Hitachi 400EG1GBK - 335lít - mầu gương đen 1 10.677.719
Tủ Lạnh Hitachi 570EG9 - 475 lít 1 11.420.378
Tủ Lạnh Funiki FR125CI - 125 lít 1 3.737.191
Bộ kích điện Teknos 1500AV - TKS – 1500VASW 1 6.266.051
Tủ Lạnh Electrolux ETB1800PC - 180 lít 1 5.290.337
Máy Sấy Quần Áo DaiWa GYJ 80-268 1 5.810.000
Tủ Lạnh Hitachi T230EG1MBK - 225L màu đen 1 0
Tủ Lạnh Electrolux ETB2900PC-RVN (290 lít) 1 7.478.848
Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) 1 0
Máy kiểm tra tiền giả UV, MG Silicon MC8003B 1 1.019.291
Máy Hút Bụi Electrolux ZS-321 1 0
Lò Vi Sóng Sharp R-219VN(S) - 22 Lít 1 1.795.864
Rượu Whisky Scotland Whyte & Mackay Special 40% 1 0
Máy Photocopy Sharp MX - M 453U 1 0
Hạt nêm nutricook nấm 1 42.200
Tủ Lạnh Hitachi S37SVGST ( 365 lít , 3 Cửa) 1 13.643.826
Rượu Macallan 21 years 1 9.318.664
Máy in Canon LBP 2900 1 2.481.818
Điều Hòa LG- S12EN1 - 12.000BTU - 1 chiều 1 7.814.146
Máy chủ (SERVER) HP Microserver ProLiant N36L 1 9.561.382
Điều hòa Panasonic KC9MKH-8 - 9.000BTU - 1 chiều 1 6.455.091
Tủ Lạnh Hitachi T230EG1DSLS - 225L màu INOX 1 0
Tổng tiền(VNĐ):
279.646.277
Xác nhận đơn hàng
Hỗ trợ khách hàng
Lê Chính
0934.505.488
Bảo Khuê
0902.267.040
Minh Hiển
0985.695.935
mỹ phẩm
0902267040
Haimv
0983.37.1234
 
Đặt Hàng Qua Điện Thoại
xin vui lòng gọi (7:30 - 22:00)
04.35.666.876
du lich da lat