|
Công suất đầu ra : 700 Watts / 1000 VA
Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <3% Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof Thời gian sạc lại điện : 3 giờ Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 14 phút (có thể gắn thêm acquy) Trọng lượng : 23 KG Công suất đầu ra : 700 Watts / 1000 VA Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <3% Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof Thời gian sạc lại điện : 3 giờ Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 14 phút (có thể gắn thêm acquy) Trọng lượng : 23 KG
Battery Volt-Amp-Hour Capacity : 864
Battery Type : Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof Expected Battery Life (years) : 3 - 5 Included Battery Modules : 2 RBC™ Quantity : 2 Net Weight : 29.56 KG Rack Height : 2U / Model Support SURT1000XLI, SURT2000XLI Dung lượng pin (V.A.h) : 864 / Điện áp : 48VDC Loại pin : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof Tuổi thọ của pin : 3 - 5 năm Số lượng RBC™: 2 Trọng lượng : 29.56 KG Rack Height : 2U / Hỗ trợ : SURT1000XLI, SURT2000XLI
Công suất đầu ra : 4200 Watts / 6000 VA
Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <3% Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof Thời gian sạc lại điện : 2.5 giờ Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 5.3 phút (có thể gắn thêm acquy) Trọng lượng : 54.55 KG Công suất đầu ra : 4200 Watts / 6000 VA Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <3% Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof Thời gian sạc lại điện : 2.5 giờ Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 5.3 phút (có thể gắn thêm acquy) Trọng lượng : 54.55 KG
Công suất đầu ra : 12000 Watts / 15 kVA
Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- < 3% Tần số đầu ra : 50 +- 3 Hz / 60 +- 3 Hz Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz Loại acquy : RBC44 Thời gian sạc lại điện : 2.2 giờ Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 4.8 phút ( Có thể gắn thêm acquy ) Trọng lượng : 247.73 KG
Công suất đầu ra : 16000 Watts / 20 kVA
Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- < 3% Tần số đầu ra : 50 +- 3 Hz / 60 +- 3 Hz Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz Loại acquy : RBC44 Thời gian sạc lại điện : 2.5 giờ Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 4.8 phút ( Có thể gắn thêm acquy ) Trọng lượng : 247.73 KG
APC Smart-UPS RT192V RM Battery Pack 2 Rows
Model Support : - SURT15KRMXLI, SURT20KRMXLI
APC Smart-UPS On-Line, 6400 Watts / 8000 VA,Input 230V / Output 230V, Interface Port DB-9 RS-232, RJ-45 10/100 Base-T, Smart-Slot, Extended runtime model, Rack Height 6 U
• Công suất đầu ra : 980 Watts / 1500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 286V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 3 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 7.4 phút • Trọng lượng : 28.64 KG • Công suất đầu ra : 980 Watts / 1500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 286V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 3 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 7.4 phút • Trọng lượng : 28.64 KG
• Công suất đầu ra : 670 Watts / 1000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 3 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 9.1 phút • Trọng lượng : 28.18 KG • Công suất đầu ra : 670 Watts / 1000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 3 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 9.1 phút • Trọng lượng : 28.18 KG
• Công suất đầu ra : 700 Watts / 1000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <3% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 3 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 14 phút (có thể gắn thêm acquy) • Trọng lượng : 23 KG • Công suất đầu ra : 700 Watts / 1000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <3% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 3 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 14 phút (có thể gắn thêm acquy) • Trọng lượng : 23 KG
• Dung lượng pin (V.A.h) : 1920 / Điện áp : 192VDC • Loại pin : Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Tuổi thọ của pin : 3 - 5 năm • Số lượng RBC™: 2 • Trọng lượng : 90.91 KG • Rack Height : 3U • Hỗ trợ các loại : Smart-UPS RT 3/5/7.5/10kVA • Dung lượng pin (V.A.h) : 1920 / Điện áp : 192VDC • Loại pin : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Tuổi thọ của pin : 3 - 5 năm • Số lượng RBC™: 2 • Trọng lượng : 90.91 KG • Rack Height : 3U • Hỗ trợ các loại : Smart-UPS RT 3/5/7.5/10kVA
• Công suất đầu ra : 1400 Watts / 2000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- < 3% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 4 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 4.9 phút (có thể gắn thêm acquy) • Trọng lượng : 25 KG • Công suất đầu ra : 1400 Watts / 2000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- < 3% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 4 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 4.9 phút (có thể gắn thêm acquy) • Trọng lượng : 25 KG
• Công suất đầu ra : 300 Watts / 500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V • Tần số đầu ra : 47 - 63 Hz • Dải điện áp đầu vào : 175 - 295V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 10 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 2.9 phút • Trọng lượng : 4.9 KG • Công suất đầu ra : 300 Watts / 500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V • Tần số đầu ra : 47 - 63 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 10 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 2.9 phút • Trọng lượng : 4.9 KG
• Công suất đầu ra : 865 Watts / 1500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V • Tần số đầu ra : 47 - 63 Hz • Dải điện áp đầu vào : 175 - 295V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 8 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 3.7 phút • Trọng lượng : 11.59 KG • Công suất đầu ra : 865 Watts / 1500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V • Tần số đầu ra : 47 - 63 Hz • Dải điện áp đầu vào : 175 - 295V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 8 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 3.7 phút • Trọng lượng : 11.59 KG
• Công suất đầu ra : 420 Watts / 700 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 120V • Tần số đầu ra : 47 - 63 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : RBC17 • Thời gian sạc lại điện : 12 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 2.9 phút • Trọng lượng : 16.53 KG • Công suất đầu ra : 660 Watts / 1100 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V • Tần số đầu ra : 47 - 63 Hz • Dải điện áp đầu vào : 160 - 280V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 10 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 2.9 phút • Trọng lượng : 13.5 KG
• Công suất đầu ra : 600 Watts / 1000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 186 - 284V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 8 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 7.6 phút • Trọng lượng : 16.36 KG • Công suất đầu ra : 600 Watts / 1000 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 186 - 284V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 8 giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 7.6 phút • Trọng lượng : 16.36 KG
• Công suất đầu ra : 865 Watts / 1500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 186 - 284V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 8giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 7.6 phút • Trọng lượng : 21.36 KG • Công suất đầu ra : 865 Watts / 1500 VA • Điện áp trung bình đầu ra : 230V +- <5% • Tần số đầu ra : 50/60 Hz +/- 3 Hz • Dải điện áp đầu vào : 186 - 284V • Tần số đầu vào : 50/60 Hz +/- 5 Hz • Loại acquy : sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte : leakproof • Thời gian sạc lại điện : 8giờ • Thời gian lưu điện (lúc đầy tải) : 7.6 phút • Trọng lượng : 21.36 KG
|
Than phiền dịch vụ(24/24)
0985.695.935
Thông tin đặt hàng
| Sản phẩm | SL | T.Tiền |
|---|---|---|
| Máy Giặt Toshiba 8570S | 0 | 0 |
| Máy Giặt Toshiba F84SV | 0 | 0 |
| Máy Giặt Sanyo S70X1T | 0 | 0 |
| Máy rửa xe gia đình VJ 1675 | 0 | 0 |
| Bình Nóng Lạnh Picenza S30 (30 Lít) | 0 | 0 |
| Máy kiểm tra tiền DL 01 | 0 | 0 |
| Lò Nướng Homepro HP-35RC (35 lít, 1500W) | 1 | 1.310.428 |
| Bộ lưu điện UPS APC BR500CI-AS -500VA | 1 | 626.100 |
| Máy Kiểm Tra Tiền ARGUSESTI | 1 | 1.648.522 |
| Máy soi tiền Argus Esti | 1 | 2.017.503 |
| Khăn ướt happy kids 80 tờ/gói | 1 | 19.500 |
| Máy tính đồng bộ HP Compaq 6000 Pro Business | 1 | 9.568.061 |
| Tủ Lạnh Hitachi 400EG9 ( 335 Lít ) | 1 | 8.691.625 |
| Tủ Lạnh Sanyo SRP19JNSU 185L Tia cực tím, màu thép ko gỉ | 1 | 0 |
| Bộ kích điện Apollo 6000VA/4200W | 1 | 0 |
| Nồi thủy tinh Corningware tròn P-12 | 1 | 865.897 |
| Nồi Nướng Thuỷ Tinh Homepro HP-555D | 1 | 824.992 |
| Nichietsu NC-01AD/P Taiwan | 1 | 5.261.474 |
| Rượu Chivas 62 năm | 1 | 59.010.552 |
| Máy tính xách tay sony vaio VPC - EH3QFX/W | 1 | 15.142.855 |
| Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) | 1 | 271.728 |
| Tủ Lạnh Hitachi R-W660EG9- 550 lít | 1 | 20.718.401 |
| Nồi Thủy Tinh Corningware vuông A -2 | 1 | 951.255 |
| Ti Vi CRT LG 21FU4 | 1 | 1.893.327 |
| Ti Vi SamSung LED UA40D5500RR | 1 | 15.665.127 |
| Ti Vi CRT LG 29SA1 | 1 | 3.606.128 |
| Máy Hút Bụi Công Nghiệp Align SPCE 1260 | 1 | 8.965.544 |
| Máy tính đồng bộ HP Pro 3330/Dos (A3L21PA) | 1 | 8.227.727 |
| Bình Nóng Lạnh ARISTON STARPLUS15L( lòng men vỏ vàng) | 1 | 2.147.649 |
| Máy tính xách tay Dell Vostro -1014 | 1 | 9.399.076 |
| Tủ Lạnh Hitachi 400EG1GBK - 335lít - mầu gương đen | 1 | 10.677.719 |
| Tủ Lạnh Hitachi 570EG9 - 475 lít | 1 | 11.420.378 |
| Tủ Lạnh Funiki FR125CI - 125 lít | 1 | 3.737.191 |
| Bộ kích điện Teknos 1500AV - TKS – 1500VASW | 1 | 6.266.051 |
| Tủ Lạnh Electrolux ETB1800PC - 180 lít | 1 | 5.290.337 |
| Máy Sấy Quần Áo DaiWa GYJ 80-268 | 1 | 5.810.000 |
| Tủ Lạnh Hitachi T230EG1MBK - 225L màu đen | 1 | 0 |
| Tủ Lạnh Electrolux ETB2900PC-RVN (290 lít) | 1 | 7.478.848 |
| Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) | 1 | 0 |
| Máy kiểm tra tiền giả UV, MG Silicon MC8003B | 1 | 1.019.291 |
| Máy Hút Bụi Electrolux ZS-321 | 1 | 0 |
| Lò Vi Sóng Sharp R-219VN(S) - 22 Lít | 1 | 1.795.864 |
| Rượu Whisky Scotland Whyte & Mackay Special 40% | 1 | 0 |
| Máy Photocopy Sharp MX - M 453U | 1 | 0 |
| Hạt nêm nutricook nấm | 1 | 42.200 |
| Tủ Lạnh Hitachi S37SVGST ( 365 lít , 3 Cửa) | 1 | 13.643.826 |
| Rượu Macallan 21 years | 1 | 9.318.664 |
| Máy in Canon LBP 2900 | 1 | 2.481.818 |
| Điều Hòa LG- S12EN1 - 12.000BTU - 1 chiều | 1 | 7.814.146 |
| Máy chủ (SERVER) HP Microserver ProLiant N36L | 1 | 9.561.382 |
| Điều hòa Panasonic KC9MKH-8 - 9.000BTU - 1 chiều | 1 | 6.455.091 |
| Tủ Lạnh Hitachi T230EG1DSLS - 225L màu INOX | 1 | 0 |
Tổng tiền(VNĐ):
279.646.277
Xác nhận đơn hàng
Dành cho cộng tác viên
Dịch vụ mặc cả thuê
Hỗ trợ khách hàng
|
|
0934.505.488
|
|
|
0902.267.040
|
|
|
0985.695.935
|
|
|
0902267040
|
|
|
0983.37.1234
|
Đặt Hàng Qua Điện Thoại
xin vui lòng gọi (7:30 - 22:00)
04.35.666.876
-
Thương hiệu
-
Tìm theo giá
-
Tìm theo thông sốThông tin cơ bảnXuất sứDòngĐầu vàoĐiện áp đầu vàoDải điện áp hoạt độngTần số đầu vàoKết nối đầu vàoĐầu raCông suất (VA)Điện áp đầu raKết nối đầu raẮc quyLoại ắc quyThời gian nạp đầyThời gian lưu điệnKhả năng gắn thêmGiao tiếp & Hiển thịGiao tiếpHiển thịQuản lýPhần mềm quản lý
1.252.200 VNĐ
183.196.860 VNĐ
50.046.260 VNĐ
59.896.900 VNĐ
59.750.810 VNĐ
626.100 VNĐ
1.565.250 VNĐ
8.765.400 VNĐ
8.008.237 VNĐ
65.716.291 VNĐ
43.186.292 VNĐ

