|
Hãng sản xuất Panasonic
Xuất xứ Made in thai lan Bảo hành 1 năm Kích thước màn hình 50 inch Độ phân giải Full-HD 1920 x 1080 Độ tương phản 2.000.000 : 1 Độ sáng,Góc nhìn 178/178 Hiệu ứng âm thanh Công nghệ V-Audio Surround Công suất loa 10W x 2 Các tính năng HDAVI Control 5, Viera Link Kết nối thẻ SD, JPEG, AVCHD Công nghệ 24p Film Chức năng Viera Tools Bộ lọc dạng lưới 3D Kết nối USB Ngõ vào HDMI, AV, Component, VGA
Hãng sản xuất Panasonic
Bảo hành 1 năm Kích thước màn hình 50 inch Độ phân giải 1024 x 768 Độ tương phản 2.000.000 : 1 Tần số quét 600Hz Sub-Field Drive Hiệu ứng âm thanh Công nghệ V-Audio Surround Công suất loa 10W X 2 Các tính năng Màn hình G13 Plasma Progressive HD Kết nối thẻ SD (JPEG) Kết nối USB Wireless LAN Adaptor Công suất tiêu thụ điện 250 W Ngõ vào HDMI, AV, Component, VGA Kích thước (RxCxS) 1,212 x 782 x 324 mm
Hãng sản xuất : SAMSUNG
Độ lớn màn hình : 43inch Độ phân giải : 1024 x 768pixel Tần số quét : 600Hz Tỉ lệ hình : • 4:3 • 16:9 Cổng kết nối : • Composite • S-video • HDMI • Component • RS-232C • USB • RCA • Headphone • RF Tính năng : • Swivel stand Công suất loa (W) : 20 Nguồn điện : 220V ~ 240V 50Hz / 60Hz Kích thước (mm) : 1011.8 x 675.9 x 262 Trọng lượng (kg) : 15.4
Hãng sản xuất : SAMSUNG
Độ lớn màn hình : 43inch Độ phân giải : 1024 x 768pixel Tần số quét : 600Hz Tỉ lệ hình : • 4:3 • 16:9 Cổng kết nối : • Composite • S-video • DVI • VGA • HDMI • Component • RS-232C • USB • RCA • Headphone • RF • Ethernet Tính năng : • Swivel stand Công suất loa (W) : 20 Công suất tiêu thụ (W) : 118 Nguồn điện : 220V ~ 240V 50Hz / 60Hz Kích thước (mm) : 1011.8 x 697.7 x 305 Trọng lượng (kg) : 18.2
Hãng sản xuất Panasonic
Xuất xứ Made in Singapore Bảo hành 1 năm Kích thước màn hình 46 inch Độ phân giải Full-HD 1920 x 1080 Độ tương phản 2.000.000 : 1 Độ sáng,Góc nhìn 178/178 Hiệu ứng âm thanh Công nghệ V-Audio Surround Công suất loa 10W x 2 Các tính năng HDAVI Control 5, Viera Link Kết nối thẻ SD, JPEG, AVCHD Công nghệ 24p Film Chức năng Viera Tools Bộ lọc dạng lưới 3D Kết nối USB Công suất tiêu thụ điện 300 W Ngõ vào HDMI, AV, Component, VGA Kích thước (RxCxS) 1126 x 737 x 324 mm • Kích thước màn hình : 51 inch • Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : Mega DCR • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : Dolby Digital Plus / Dolby Pulse • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Công suất tiêu thụ : 290 W Ngõ vào : Y/Pb/Pr, HDMI, DVI Audio In, Optical • Trọng lượng : 10,9 kg (có chân đế) Kích thước (RxCxS) : 1195.9 x 783.1 x 305mm • Kích thước màn hình : 51 inch • Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : Mega DCR • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : Dolby Digital Plus / Dolby Pulse • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Ngõ vào : Y/Pb/Pr, HDMI, DVI Audio In, Optical • Kích thước (RxCxS) : 1195.9 x 783.1 x 305mm • Kích thước màn hình : 50 inch • Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : 30.000 : 1 • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : SRS TruSurround XT • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Công suất tiêu thụ : 93 W Ngõ vào : HDMI,USB,RGB • Trọng lượng : 10,9 kg (có chân đế) Thời gian đáp ứng:0.001ms • Kích thước màn hình : 50 inch • Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : 30.000 : 1 • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : SRS TruSurround XT • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Ngõ vào : HDMI,USB,RGB • Thời gian đáp ứng : 0.001ms • Kích thước màn hình : 51 inch • Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : 30.000 : 1 • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : Dolby Digital Plus / Dolby Pulse • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Công suất tiêu thụ : 290 W Ngõ vào : HDMI,USB,RGB • Trọng lượng : 10,9 kg (có chân đế) Kích thước (RxCxS) 1187.8 x 781.9 x 251.8mm • Kích thước màn hình : 51 inch • Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : 30.000 : 1 • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : Dolby Digital Plus / Dolby Pulse • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Công suất tiêu thụ : 290 W • Kích thước (RxCxS) : 1187.8 x 781.9 x 251.8mm • Kích thước màn hình : 43 inch • Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : Mega DCR • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : Dolby Digital Plus / Dolby Pulse • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Công suất tiêu thụ : 290 W Ngõ vào 2 cổng HDMI, 2 cổng Component, 1 cổng PC, 1 cổng USB • Trọng lượng : 10,9 kg (có chân đế) Kích thước (RxCxS) 1187.8 x 781.9 x 251.8mm • Kích thước màn hình : 43 inch • Độ phân giải màn hình : 1024 x 768 • Tỉ lệ hình : 4:3 , 16:9 • Độ tương phản : Mega DCR • Tần số quét : 600Hz Subfield Driving • Công nghệ hình ảnh : Dual XD Engine • Hiệu ứng âm thanh : Dolby Digital Plus / Dolby Pulse • Công suất âm thanh : 20W (10W x 2) • Ngõ vào : 2 cổng HDMI, 2 cổng Component, 1 cổng PC, 1 cổng USB • Kích thước (RxCxS) : 1187.8 x 781.9 x 251.8mm • Kích thước màn hình : 42 inches • Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080pixel • Tỉ lệ hình : 4:3, 16:9 , 14:9 • Độ tương phản : 2000000:1 • Tần số quét : 50Hz • Công nghệ hình ảnh : Đèn LED • Hiệu ứng âm thanh : Kích thước (mm) 1,029 x 661 x 105 • Công suất âm thanh : 10W x 2 • Công suất tiêu thụ : 350 W Kích thước 30.5" x 21.6" x 10.0" • Trọng lượng : 25 kg (có chân đế) • Kích thước màn hình : 42 inches • Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080pixel • Tỉ lệ hình : 4:3, 16:9 , 14:9 • Độ tương phản : 2000000:1 • Kích thước (mm) : 1,029 x 661 x 105 • Công suất âm thanh : 10W x 2 • Công suất tiêu thụ : 350 W • Trọng lượng : 25 kg • Kích thước màn hình : 50 inches • Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080pixel • Tỉ lệ hình : 16:9 • Độ tương phản : 30000:1 • Tần số quét : 50Hz • Công nghệ hình ảnh : Đèn LED • Hiệu ứng âm thanh : Kích thước (mm) 1490 x 840 x 270mm • Công suất âm thanh : 10W x 2 • Công suất tiêu thụ : 340 W Kích thước 30.5" x 21.6" x 10.0" • Trọng lượng : 37,4 kg (có chân đế) • Kích thước màn hình : 50 inches • Độ phân giải màn hình : 1920 x 1080pixel • Tỉ lệ hình : 16:9 • Độ tương phản : 30000:1 • Kích thước (mm) 1490 x 840 x 270mm • Công suất âm thanh : 10W x 2 • Công suất tiêu thụ : 340 W • Trọng lượng : 37,4 kg |
Than phiền dịch vụ(24/24)
0985.695.935
Thông tin đặt hàng
| Sản phẩm | SL | T.Tiền |
|---|---|---|
| Máy Giặt Toshiba 8570S | 0 | 0 |
| Máy Giặt Toshiba F84SV | 0 | 0 |
| Máy Giặt Sanyo S70X1T | 0 | 0 |
| Máy rửa xe gia đình VJ 1675 | 0 | 0 |
| Bình Nóng Lạnh Picenza S30 (30 Lít) | 0 | 0 |
| Máy kiểm tra tiền DL 01 | 0 | 0 |
| Lò Nướng Homepro HP-35RC (35 lít, 1500W) | 1 | 1.310.428 |
| Bộ lưu điện UPS APC BR500CI-AS -500VA | 1 | 626.100 |
| Máy Kiểm Tra Tiền ARGUSESTI | 1 | 1.648.522 |
| Máy soi tiền Argus Esti | 1 | 2.017.503 |
| Khăn ướt happy kids 80 tờ/gói | 1 | 19.500 |
| Máy tính đồng bộ HP Compaq 6000 Pro Business | 1 | 9.568.061 |
| Tủ Lạnh Hitachi 400EG9 ( 335 Lít ) | 1 | 8.691.625 |
| Tủ Lạnh Sanyo SRP19JNSU 185L Tia cực tím, màu thép ko gỉ | 1 | 0 |
| Bộ kích điện Apollo 6000VA/4200W | 1 | 0 |
| Nồi thủy tinh Corningware tròn P-12 | 1 | 865.897 |
| Nồi Nướng Thuỷ Tinh Homepro HP-555D | 1 | 824.992 |
| Nichietsu NC-01AD/P Taiwan | 1 | 5.261.474 |
| Rượu Chivas 62 năm | 1 | 59.010.552 |
| Máy tính xách tay sony vaio VPC - EH3QFX/W | 1 | 15.142.855 |
| Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) | 1 | 271.728 |
| Tủ Lạnh Hitachi R-W660EG9- 550 lít | 1 | 20.718.401 |
| Nồi Thủy Tinh Corningware vuông A -2 | 1 | 951.255 |
| Ti Vi CRT LG 21FU4 | 1 | 1.893.327 |
| Ti Vi SamSung LED UA40D5500RR | 1 | 15.665.127 |
| Ti Vi CRT LG 29SA1 | 1 | 3.606.128 |
| Máy Hút Bụi Công Nghiệp Align SPCE 1260 | 1 | 8.965.544 |
| Máy tính đồng bộ HP Pro 3330/Dos (A3L21PA) | 1 | 8.227.727 |
| Bình Nóng Lạnh ARISTON STARPLUS15L( lòng men vỏ vàng) | 1 | 2.147.649 |
| Máy tính xách tay Dell Vostro -1014 | 1 | 9.399.076 |
| Tủ Lạnh Hitachi 400EG1GBK - 335lít - mầu gương đen | 1 | 10.677.719 |
| Tủ Lạnh Hitachi 570EG9 - 475 lít | 1 | 11.420.378 |
| Tủ Lạnh Funiki FR125CI - 125 lít | 1 | 3.737.191 |
| Bộ kích điện Teknos 1500AV - TKS – 1500VASW | 1 | 6.266.051 |
| Tủ Lạnh Electrolux ETB1800PC - 180 lít | 1 | 5.290.337 |
| Máy Sấy Quần Áo DaiWa GYJ 80-268 | 1 | 5.810.000 |
| Tủ Lạnh Hitachi T230EG1MBK - 225L màu đen | 1 | 0 |
| Tủ Lạnh Electrolux ETB2900PC-RVN (290 lít) | 1 | 7.478.848 |
| Rượu Vodka Pháp Boris Jelzin (chai 1.5L) | 1 | 0 |
| Máy kiểm tra tiền giả UV, MG Silicon MC8003B | 1 | 1.019.291 |
| Máy Hút Bụi Electrolux ZS-321 | 1 | 0 |
| Lò Vi Sóng Sharp R-219VN(S) - 22 Lít | 1 | 1.795.864 |
| Rượu Whisky Scotland Whyte & Mackay Special 40% | 1 | 0 |
| Máy Photocopy Sharp MX - M 453U | 1 | 0 |
| Hạt nêm nutricook nấm | 1 | 42.200 |
| Tủ Lạnh Hitachi S37SVGST ( 365 lít , 3 Cửa) | 1 | 13.643.826 |
| Rượu Macallan 21 years | 1 | 9.318.664 |
| Máy in Canon LBP 2900 | 1 | 2.481.818 |
| Điều Hòa LG- S12EN1 - 12.000BTU - 1 chiều | 1 | 7.814.146 |
| Máy chủ (SERVER) HP Microserver ProLiant N36L | 1 | 9.561.382 |
| Điều hòa Panasonic KC9MKH-8 - 9.000BTU - 1 chiều | 1 | 6.455.091 |
Tổng tiền(VNĐ):
279.646.277
Xác nhận đơn hàng
Dành cho cộng tác viên
Dịch vụ mặc cả thuê
Hỗ trợ khách hàng
|
|
0934.505.488
|
|
|
0902.267.040
|
|
|
0985.695.935
|
|
|
0902267040
|
|
|
0983.37.1234
|
Đặt Hàng Qua Điện Thoại
xin vui lòng gọi (7:30 - 22:00)
04.35.666.876
-
Thương hiệu
-
Tìm theo giá
-
Tìm theo thông sốHình ảnh , hiển thịKích thước màn hìnhĐộ phân giảiĐộ tương phảnTỉ lệ hìnhĐộ sáng, góc nhìnTần số quétÂm thanhHiệu ứng âm thanhCông suất loaKết nối, nguồn cấp, cổng nguồn vào raTính năng, phụ kiên kèm theoTính năngPhụ kiện đi kèm
22.665.864 VNĐ
15.725.337 VNĐ
8.784.810 VNĐ
10.920.437 VNĐ
16.696.000 VNĐ

